CÁCH GỌI NGƯỜI YÊU TRONG TIẾNG TRUNG
Bảo bối宝贝
Bảo Bảo宝宝
Bối bối 贝贝
thích thầm/ yêu thầm: 暗恋
Yêu đơn phương: 单相思 /单恋
Yêu: 爱
Yêu đương: 恋爱
Tình yêu sâu sắc: 深爱
Thích: 喜欢
Người yêu: 恋人
Người yêu: 爱人
Bạn trai: 男朋友
Bạn gái: 女朋友
前女友 : Bạn gái cũ
前男友 : Bạn trai cũ
老相好 : Người yêu cũ
前任爱人 : Tình yêu cũ
前情人 : Người yêu trước đây
旧情人 :Người cũ
#如何称呼对方最浪漫#恋爱称呼大全#甜蜜情侣称呼
了解越南年轻人常用恋爱词
爸爸的爸爸叫什么?来一起围观越南语中的家庭称呼吧˜